Rong đáy trong vuông nuôi: Quan sát gì trước khi xử lý?

Rong đáy xuất hiện chưa đồng nghĩa phải xử lý ngay. Người nuôi cần quan sát loại rong, mật độ, vị trí, tốc độ lan, dấu hiệu già tàn và chất lượng nước trước khi can thiệp.

Rong đáy trong vuông nuôi: Quan sát gì trước khi xử lý?

Nghe bài viết

Khám phá Radio

Rong đáy trong vuông nuôi là hiện tượng thường gặp ở các mô hình nuôi tôm quảng canh, quảng canh cải tiến và những khu vực có nước tương đối trong, ánh sáng có thể chiếu xuống nền đáy.

Khi phát hiện rong, nhiều người có xu hướng tìm cách xử lý ngay. Tuy nhiên, rong mới xuất hiện thành từng cụm nhỏ sẽ khác với rong đã phủ dày, rong đang phát triển sẽ khác với rong già, mềm và bắt đầu phân hủy. Nếu chưa quan sát rõ mà xử lý đồng loạt, lượng sinh khối chết có thể làm tăng hữu cơ và khiến oxy hòa tan suy giảm.

Nguyên tắc: trước khi xử lý cần trả lời được bốn câu hỏi: đó là loại rong nào, đang phủ ở đâu, còn phát triển hay đã già tàn và môi trường nước hiện tại có đủ khả năng tiếp nhận lượng rong chết hay không.

“Rong đáy” không phải là tên của một loại rong duy nhất

Trong thực tế, “rong đáy” là cách gọi chung cho nhiều dạng thực vật hoặc tập hợp sinh vật phát triển gần nền đáy. Tùy từng địa phương, bà con có thể gọi là rong đá, rong mền, rong bún, rong đuôi chồn, rong nhớt hoặc một tên dân gian khác.

Các tên gọi này không phải lúc nào cũng tương ứng với một loài sinh học cụ thể. Cùng một loại có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau; ngược lại, cùng một tên dân gian đôi khi được dùng cho những dạng rong không hoàn toàn giống nhau.

Vì vậy, trước khi lựa chọn phương pháp xử lý, nên quan sát mẫu rong thực tế, chụp rõ toàn cây hoặc sợi rong, phần bám đáy, màu sắc và cấu trúc. Nếu chưa xác định được, nên tham khảo người có chuyên môn thay vì chỉ dựa vào tên gọi truyền miệng.

Có rong trong vuông nuôi có phải luôn luôn bất lợi?

Không nên đánh giá rong chỉ theo hướng “có” hoặc “không”. Một lượng thực vật thủy sinh phù hợp có thể tạo bề mặt cư trú cho nhiều sinh vật nhỏ, tham gia hấp thu dinh dưỡng và góp phần tạo nơi trú ẩn trong hệ sinh thái vuông nuôi.

Vấn đề thường xuất hiện khi rong phát triển quá nhanh, chiếm nhiều không gian, cản trở hoạt động của tôm, giữ lại bùn và chất hữu cơ hoặc bắt đầu già tàn trên diện rộng.

Rong và thực vật thủy sinh có thể tạo oxy khi quang hợp vào ban ngày, nhưng vẫn hô hấp và sử dụng oxy. Khi lượng rong lớn chết đi, vi sinh vật phân hủy sinh khối sẽ tiếp tục tiêu thụ oxy và giải phóng chất dinh dưỡng trở lại môi trường.

Rủi ro lớn không chỉ nằm ở lượng rong đang sống mà còn ở lượng rong có thể chết cùng lúc. Vì vậy, xử lý nhanh toàn bộ diện tích chưa chắc là lựa chọn an toàn.

12 thông tin cần quan sát trước khi xử lý rong

STT

Nội dung cần quan sát

Ý nghĩa

1

Dạng hình thái của rong

Ghi nhận rong dạng sợi, mềm nhớt, thân cứng, phân nhánh hay tạo thành thảm sát đáy.

2

Màu sắc

Rong xanh tươi khác với rong vàng, nâu, trắng đục hoặc đen đang có dấu hiệu suy yếu.

3

Độ dai và tình trạng thân rong

Kiểm tra rong còn chắc, dễ đứt hay đã mềm nhũn, có nhớt và bắt đầu phân hủy.

4

Vị trí xuất hiện

Ghi rõ rong tập trung ven bờ, vùng cạn, giữa vuông, trên trảng hay dưới mương.

5

Diện tích bao phủ

Ước tính theo từng khu vực thay vì nhận định chung chung rằng rong “ít” hoặc “nhiều”.

6

Độ dày và chiều cao thảm rong

Rong thưa sát đáy có mức ảnh hưởng khác với lớp rong dày vươn gần mặt nước.

7

Tốc độ lan

So sánh ảnh và diện tích qua nhiều ngày để biết rong đang phát triển nhanh hay đã ổn định.

8

Rong nổi hoặc bong khỏi đáy

Rong nổi thành mảng có thể là dấu hiệu bị đứt, già, suy yếu hoặc đang phân hủy.

9

Mùi nước và mùi đáy

Mùi hôi, tanh nặng hoặc mùi trứng thối là tín hiệu cần kiểm tra oxy, hữu cơ và khí độc.

10

Mực nước và độ trong

Nước cạn và ánh sáng xuyên xuống đáy có thể tạo điều kiện để rong tiếp tục phát triển.

11

DO, pH và các chỉ tiêu nước

Theo dõi DO gần sáng, chênh lệch pH ngày – đêm, TAN, NH3, NO2 và độ kiềm.

12

Biểu hiện của tôm, cua và cá

Ghi nhận sức ăn, vị trí phân bố, hoạt động, tình trạng lột xác và khả năng thu hoạch.

Cách khảo sát rong trên toàn bộ vuông nuôi

Chỉ nhìn một khu vực gần cống hoặc ven bờ có thể dẫn đến đánh giá sai. Rong đáy thường phân bố không đồng đều do chênh lệch độ sâu, độ trong, dòng nước, nền đất và cường độ ánh sáng.

Chia vuông thành các khu vực quan sát

Có thể chia vuông thành vùng ven bờ, trảng, mương, gần cống cấp và gần cống thoát. Với vuông lớn, nên chọn thêm các điểm cố định để kiểm tra định kỳ.

Dùng dụng cụ lấy mẫu

Dùng sào, cào hoặc dụng cụ phù hợp lấy mẫu tại nhiều vị trí. Cần quan sát cả phần thân, phần bám đáy và lượng bùn hữu cơ đi kèm. Sau khi khảo sát, dụng cụ nên được vệ sinh trước khi chuyển sang vuông khác.

Chụp ảnh tại cùng vị trí

Chụp ảnh định kỳ từ một số vị trí cố định giúp nhận biết tốc độ lan tốt hơn so với việc ghi nhớ bằng mắt. Trong ảnh nên có vật chuẩn hoặc đánh dấu vị trí để dễ so sánh.

Kiểm tra vào nhiều thời điểm

Quan sát rong vào ban ngày chưa đủ để đánh giá ảnh hưởng đến oxy. Nếu rong phủ nhiều, nên đo DO vào chiều, ban đêm hoặc gần sáng theo kế hoạch theo dõi của vuông nuôi.

Ba trạng thái giúp quyết định có cần xử lý hay không

Trạng thái 1: Có thể tiếp tục theo dõi

  • Rong chỉ xuất hiện thành từng cụm nhỏ và chưa lan nhanh.

  • Thân rong còn tươi, không có dấu hiệu phân hủy.

  • Không cản trở hoạt động, đường di chuyển hoặc thu hoạch tôm.

  • DO và pH chưa xuất hiện xu hướng biến động bất thường.

  • Nước và đáy không có mùi lạ.

Ở trạng thái này, người nuôi chưa nhất thiết phải xử lý ngay. Cần đánh dấu phạm vi, chụp ảnh và kiểm tra lại để phát hiện tốc độ lan.

Trạng thái 2: Cần lập kế hoạch kiểm soát

  • Diện tích rong tăng qua nhiều lần quan sát.

  • Rong bắt đầu tạo thành thảm dày hoặc vươn cao.

  • Rong giữ nhiều bùn, chất thải và cản trở dòng nước.

  • Việc kéo lưới, thu hoạch hoặc kiểm tra tôm gặp khó khăn.

  • Chênh lệch DO, pH ngày – đêm có xu hướng tăng.

Giai đoạn này cần xác định nguyên nhân giúp rong phát triển và lựa chọn biện pháp kiểm soát từng phần. Nếu tiếp tục chờ đến khi rong già đồng loạt, lượng sinh khối cần xử lý sẽ lớn hơn.

Trạng thái 3: Cần ưu tiên bảo vệ môi trường nước

  • Rong chuyển vàng, nâu, đen hoặc mềm nhũn trên diện rộng.

  • Nhiều mảng rong bong đáy và nổi lên mặt nước.

  • Nước có mùi hôi, xuất hiện bọt hoặc đáy có dấu hiệu yếm khí.

  • DO suy giảm, nhất là ban đêm và gần sáng.

  • Tôm, cua hoặc cá giảm hoạt động, tập trung bất thường.

Khi rong đang phân hủy, việc quan trọng trước tiên là theo dõi oxy, thu gom sinh khối có thể lấy ra và kiểm tra chất lượng nước. Không nên tiếp tục làm chết một lượng lớn rong khi hệ thống chưa đủ khả năng xử lý lượng hữu cơ phát sinh.

Vì sao rong phát triển mạnh trong vuông nuôi?

Rong xuất hiện thường là kết quả của nhiều điều kiện kết hợp, thay vì chỉ do một nguyên nhân riêng lẻ.

  • Nước cạn làm ánh sáng dễ chiếu tới nền đáy.

  • Nước quá trong hoặc mật độ thực vật phù du thấp.

  • Nền đáy chứa chất dinh dưỡng và hữu cơ tích tụ.

  • Dòng nước yếu tại một số khu vực.

  • Rong còn sót lại từ vụ trước hoặc theo nguồn nước đi vào vuông.

  • Thời tiết nắng kéo dài tạo điều kiện quang hợp thuận lợi.

  • Việc kiểm soát rong được thực hiện quá muộn.

Nếu chỉ làm rong chết mà không thay đổi điều kiện giúp rong phát triển, rong có thể xuất hiện trở lại. Vì vậy, cần đánh giá mực nước, độ trong, nguồn dinh dưỡng, đáy vuông và nguồn nước cấp.

Những lựa chọn kiểm soát rong đáy

Thu gom thủ công hoặc cơ học

Phù hợp khi rong xuất hiện cục bộ và có thể tiếp cận. Lợi thế của phương pháp này là đưa được một phần sinh khối ra khỏi vuông, hạn chế để rong phân hủy hoàn toàn trong nước.

Khi thu gom cần tránh khuấy nền đáy quá mạnh. Một số dạng rong có thể tiếp tục phát triển từ đoạn thân bị đứt, vì vậy không nên cắt nhỏ rồi để lại trong vuông.

Điều chỉnh điều kiện môi trường

Tùy hệ thống nuôi, người nuôi có thể xem xét điều chỉnh mực nước, quản lý độ trong, giảm chất hữu cơ tích tụ và cải thiện lưu thông nước. Mọi thay đổi cần thực hiện từ từ để không làm độ mặn, nhiệt độ hoặc pH biến động đột ngột.

Biện pháp sinh học

Một số mô hình sử dụng động vật ăn thực vật để hỗ trợ kiểm soát rong. Tuy nhiên, cần xác định đúng loài, mật độ, tính tương thích với đối tượng nuôi và quy định tại địa phương. Không nên tự ý thả thêm loài mới chỉ vì được giới thiệu là “ăn rong”.

Sử dụng sản phẩm xử lý

Nếu cần dùng sản phẩm, phải xác định đúng loại rong, đối tượng nuôi, diện tích thực tế và điều kiện nước. Chỉ sử dụng sản phẩm được phép dùng trong nuôi trồng thủy sản, đúng công dụng và hướng dẫn trên nhãn.

Với khu vực rong dày, cần cân nhắc xử lý từng phần, theo dõi DO và chủ động thu gom sinh khối sau khi rong suy yếu. Không nên mặc định rằng sử dụng càng nhiều thì rong sẽ được kiểm soát an toàn hơn.

Không xử lý rong dày đồng loạt khi DO thấp, trời âm u kéo dài, sắp có mưa lớn hoặc hệ thống không có phương án hỗ trợ oxy. Đây là những điều kiện làm tăng nguy cơ thiếu oxy khi rong chết và phân hủy.

Checklist trước khi bắt đầu xử lý

  • Đã xác định tương đối chính xác loại rong.

  • Đã khảo sát nhiều khu vực trong vuông.

  • Đã ước tính phạm vi và mật độ rong cần kiểm soát.

  • Đã kiểm tra rong còn tươi hay bắt đầu phân hủy.

  • Đã đo DO, pH, nhiệt độ, độ mặn và độ kiềm.

  • Đã kiểm tra dự báo mưa, gió và thời tiết âm u.

  • Đã có phương án hỗ trợ oxy khi cần thiết.

  • Đã chuẩn bị dụng cụ thu gom rong chết hoặc rong nổi.

  • Đã đọc công dụng, đối tượng và hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.

  • Đã xác định thời điểm kiểm tra lại sau xử lý.

Cần theo dõi gì sau khi xử lý?

Rong đổi màu hoặc ngừng phát triển chưa có nghĩa quá trình xử lý đã hoàn tất. Giai đoạn sinh khối rong suy yếu và phân hủy mới là thời điểm cần theo dõi môi trường chặt chẽ.

  • Đo DO, đặc biệt vào ban đêm và gần sáng.

  • Quan sát lượng rong bong đáy hoặc nổi lên mặt nước.

  • Thu gom rong chết khi điều kiện cho phép.

  • Theo dõi màu nước, mùi nước và tình trạng đáy.

  • Kiểm tra TAN, NH3, NO2 nếu lượng sinh khối chết lớn.

  • Quan sát sức ăn và vị trí phân bố của tôm, cua, cá.

  • Ghi lại phạm vi xử lý, thời điểm, sản phẩm và kết quả.

  • Kiểm tra rong tái phát tại các khu vực cũ.

Những sai lầm thường gặp

  • Thấy bất kỳ loại rong nào cũng cho rằng phải diệt ngay.

  • Chỉ quan sát rong ven bờ rồi đánh giá toàn bộ vuông.

  • Không phân biệt rong đang phát triển và rong đã già tàn.

  • Xử lý toàn bộ diện tích rong dày trong một lần.

  • Không đo DO trước và sau khi xử lý.

  • Để toàn bộ rong chết phân hủy trong nước.

  • Dùng nhiều sản phẩm cùng lúc nhưng không ghi chép.

  • Không kiểm tra nguyên nhân khiến rong tiếp tục phát triển.

  • Tự ý thả sinh vật ăn rong mà chưa đánh giá tính phù hợp.

  • Cho rằng rong trắng hoặc đổi màu là đã xử lý thành công hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp về rong đáy

Rong đáy mới xuất hiện có cần xử lý ngay không?

Chưa chắc. Nếu rong xuất hiện cục bộ, chưa lan nhanh, không cản trở vật nuôi và môi trường vẫn ổn định, có thể đánh dấu phạm vi và tiếp tục theo dõi. Quyết định xử lý cần dựa trên xu hướng phát triển và tình trạng thực tế.

Rong đáy có làm ao thiếu oxy không?

Rong quang hợp tạo oxy khi có ánh sáng nhưng vẫn hô hấp và sử dụng oxy. Nguy cơ tăng khi mật độ rong lớn, ban đêm, trời âm u hoặc một lượng lớn rong chết và bị phân hủy cùng lúc.

Rong nổi lên mặt nước có phải đã chết không?

Không thể kết luận chỉ từ hiện tượng nổi. Rong có thể bị đứt, bong khỏi nền đáy, già hoặc đang phân hủy. Cần kiểm tra màu sắc, độ dai, mùi và tình trạng nước đi kèm.

Có nên xử lý toàn bộ rong trong một lần?

Không nên xử lý đồng loạt một lượng sinh khối lớn nếu chưa đánh giá khả năng cung cấp oxy và thu gom rong chết. Xử lý theo từng khu vực giúp người nuôi dễ theo dõi phản ứng của môi trường hơn.

Vì sao rong thường xuất hiện trở lại?

Rong có thể tái phát nếu nước vẫn cạn, ánh sáng tiếp tục chiếu xuống đáy, chất dinh dưỡng còn nhiều hoặc gốc và đoạn thân rong vẫn tồn tại. Kiểm soát rong cần đi cùng quản lý điều kiện môi trường.

Kết luận

Rong đáy trong vuông nuôi không nên được đánh giá chỉ bằng việc có xuất hiện hay không. Điều quan trọng là xác định dạng rong, vị trí, mật độ, tốc độ lan, tình trạng già tàn và những biến động môi trường đi kèm.

Quan sát đầy đủ trước khi xử lý giúp người nuôi lựa chọn đúng thời điểm, tránh làm chết quá nhiều rong cùng lúc và chủ động kiểm soát nguy cơ thiếu oxy, hữu cơ đáy, NH3, NO2 hoặc H2S. Sau xử lý, cần thu gom sinh khối và tiếp tục theo dõi thay vì chỉ nhìn vào việc rong đã đổi màu.

Nguồn tham khảo: