Giá thủy sản hôm nay
Giá thủy sản theo loài, kích cỡ và khu vực; lịch sử giá theo ngày và bản tin thị trường thủy sản từ Âu Mỹ AEC.
Giá thủy sản hôm nay
Mỗi mức giá kèm nguồn và thời điểm ghi nhận; dữ liệu khác điều kiện được theo dõi riêng.
| Loài thủy sản | Khu vực | Giá / kg | Nguồn | Ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Tôm thẻ (100con/kg) tại ao · 100 con/kg | Chưa xác định | 85.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ (90con/kg) tại ao · 90 con/kg | Chưa xác định | 87.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ (80con/kg) tại ao · 80 con/kg | Chưa xác định | 87.997 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ (70 con/kg) tại ao · 70 con/kg | Chưa xác định | 102.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ (60 con/kg) tại ao · 60 con/kg | Chưa xác định | 150.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ 50 con/kg tại ao · 50 con/kg | Chưa xác định | 113.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ (40 con/kg) tại ao · 40 con/kg | Chưa xác định | 125.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ (30 con/kg) tại ao · 30 con/kg | Chưa xác định | 140.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm thẻ (20 con/kg) tại ao · 20 con/kg | Chưa xác định | 185.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm sú 40 con (ao) · 40 con/kg | Chưa xác định | 300.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm sú 30 con (ao) · 30 con/kg | Chưa xác định | 220.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |
| Tôm sú loại 20 con tại ao · 20 con/kg | Chưa xác định | 200.000 đ | Tép Bạc | 2026-09-11T09:54:45.648Z |