Giá thủy sản hôm nay
Giá thủy sản theo loài, kích cỡ và khu vực; lịch sử giá theo ngày và bản tin thị trường thủy sản từ Âu Mỹ AEC.
Giá thủy sản hôm nay
Mỗi mức giá kèm nguồn và thời điểm ghi nhận; dữ liệu khác điều kiện được theo dõi riêng.
| Loài thủy sản | Khu vực | Giá / kg | Nguồn | Ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Lươn loại 1 (4-5 con/kg) tại trại | Chưa xác định | 38.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Ếch (tại trại) | Chưa xác định | 39.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá mú loại 1 con/kg · 1 con/kg | Chưa xác định | 255.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá chim vây vàng | Chưa xác định | 256.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá kèo tại chợ (40 con/kg) · 40 con/kg | Chưa xác định | 117.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá chẽm tại ao 1kg/con | Chưa xác định | 160.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá kèo tại ao (40 con/kg) · 40 con/kg | Chưa xác định | 180.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá chình bông | Chưa xác định | 450.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá chẽm tại chợ 1kg/con | Chưa xác định | 160.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá bống tượng loại I | Chưa xác định | 530.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá tra tại ao | Chưa xác định | 35.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |
| Cá chạch lấu | Chưa xác định | 126.000 đ | Tép Bạc | 2026-11-03T07:04:44.000Z |